Sự giải trí tiếng Nga là gì?
"sự giải trí" trong tiếng Nga là развлече́ние (danh từ).
развлече́ние Danh từ
razvlečénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giải trí, giải trí.
Xem đầy đủ từ "развлече́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giải trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giải trí tiếng Nga là gì?
"sự giải trí" trong tiếng Nga là развлече́ние (danh từ).