TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заба́ва

giống cáibất động vật
zabáva[zɐˈbavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заба́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заба́ва nghĩa là trò tiêu khiển, trò giải trí.

Nghĩa của заба́ва

Danh từ

  1. Trò tiêu khiển, trò giải trí, trò vui, trò chơi, trò.
    • э́то для него́ де́тская заба́ваviệc này đối với anh ta thì dễ như bỡn, đối với nó làm cái này dễ như chơi

Biến cách của заба́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заба́вазаба́вы
Sinh cách кого? чего?заба́вызаба́в
Tặng cách кому? чему?заба́везаба́вам
Đối cách кого? что?заба́вузаба́вы
Công cụ cách кем? чем?заба́войзаба́вами
Giới cách о ком? о чём?заба́везаба́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заба́ва

Đồng nghĩa

Họ từ của заба́ва

Câu hỏi thường gặp

забава nghĩa là gì?

забава (danh từ) nghĩa là trò tiêu khiển, trò giải trí.

забава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заба́ва (phiên âm Latinh zabáva, IPA [zɐˈbavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.