Sự hiểu thấu tiếng Nga là gì?
"sự hiểu thấu" trong tiếng Nga là понима́ние (danh từ).
понима́ние Danh từ
ponimánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hiểu thấu, hiểu biết nhận thức, hiểu.
Xem đầy đủ từ "понима́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hiểu thấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự hiểu thấu tiếng Nga là gì?
"sự hiểu thấu" trong tiếng Nga là понима́ние (danh từ).