TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự lo lắng tiếng Nga là gì?

"sự lo lắng" trong tiếng Nga là беспоко́йство (danh từ).

беспоко́йство Danh từ

bespokójstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lo lắng, lo âu.

Xem đầy đủ từ "беспоко́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lo lắng tiếng Nga là gì?

"sự lo lắng" trong tiếng Nga là беспоко́йство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.