беспоко́йство
Dấu sắc trên беспоко́йство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспоко́йство nghĩa là lo lắng, lo ngại, làm phiền, quấy rầy.
Nghĩa của беспоко́йство
Danh từ
- волнение [sự] lo lắng, lo ngại, băn khoăn, không yên tâm.
- с беспоко́йством следи́тьlo lắng theo dõi
- испы́тывать беспоко́йствоlo, lo lắng, lo ngại, lo sợ
- натушение покоя [sự] làm phiền, quấy rầy, quấy nhiễu.
- приччиня́ть беспоко́йство кому-л.làm phiền ai
- прости́те за беспоко́йствоxin lỗi vì đã làm phiền anh
Biến cách của беспоко́йство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | беспоко́йство | беспоко́йства |
| Sinh cách кого? чего? | беспоко́йства | беспоко́йств |
| Tặng cách кому? чему? | беспоко́йству | беспоко́йствам |
| Đối cách кого? что? | беспоко́йство | беспоко́йства |
| Công cụ cách кем? чем? | беспоко́йством | беспоко́йствами |
| Giới cách о ком? о чём? | беспоко́йстве | беспоко́йствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беспоко́йство
Đồng nghĩa
Họ từ của беспоко́йство
Câu hỏi thường gặp
беспокойство nghĩa là gì?
беспокойство (danh từ) nghĩa là lo lắng, lo ngại, làm phiền, quấy rầy.
беспокойство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспоко́йство (phiên âm Latinh bespokójstvo, IPA [bʲɪspɐˈkojstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.