TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự mở rộng tiếng Nga là gì?

"sự mở rộng" trong tiếng Nga là расшире́ние (danh từ).

расшире́ние Danh từ

rasširénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mở rộng, nới rộng, nở rộng, giãn nở, giãn, nở; (объёмное) [sự] tăng lên, nâng cao, khuếch trương, phát triển.

  • расшире́ние у́лицы [sự] mở rộng đường
  • расшире́ние экономи́ческих свя́зей [sự] mở rộng [những mối] liên hệ kinh tế

Xem đầy đủ từ "расшире́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự mở rộng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự mở rộng tiếng Nga là gì?

"sự mở rộng" trong tiếng Nga là расшире́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.