TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự phục vụ tiếng Nga là gì?

"sự phục vụ" trong tiếng Nga là обслу́живание (danh từ).

обслу́живание Danh từ

obslúživanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phục vụ; trông coi, bảo dưỡng ((giống trung) обслу́живать).

  • техни́ческое обслуживание [sự] phục vụ về mặt kỹ thuật, bảo dưỡng kỹ thuật
  • медици́нское обслуживание населе́ния [sự] phục vụ y tế cho nhân dân

Xem đầy đủ từ "обслу́живание": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phục vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phục vụ tiếng Nga là gì?

"sự phục vụ" trong tiếng Nga là обслу́живание (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.