TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự phong tỏa tiếng Nga là gì?

"sự phong tỏa" trong tiếng Nga là блока́да (danh từ).

блока́да Danh từ

blokáda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phong tỏa, bao vây.

  • установи́ть блока́ду phong tỏa, bao vây
  • прорва́ть блока́ду chọc thủng (phá vỡ) vòng vây

Xem đầy đủ từ "блока́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phong tỏa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phong tỏa tiếng Nga là gì?

"sự phong tỏa" trong tiếng Nga là блока́да (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.