TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự sinh đẻ tiếng Nga là gì?

"sự sinh đẻ" trong tiếng Nga là рожде́ние (danh từ).

рожде́ние Danh từ

roždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sinh đẻ.

Xem đầy đủ từ "рожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự sinh đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự sinh đẻ tiếng Nga là gì?

"sự sinh đẻ" trong tiếng Nga là рожде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.