Sự tôn kính tiếng Nga là gì?
"sự tôn kính" trong tiếng Nga là по́честь (danh từ).
по́честь Danh từ
póčestʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tôn kính, tôn trọng, kính trọng; (церемония в знак уважения) nghi thức, nghi lễ.
- воздава́ть по́чести кому́-л. tỏ lòng tôn kính ai
- во́инские по́чести nghi thức (nghi lễ) quân sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tôn kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tôn kính tiếng Nga là gì?
"sự tôn kính" trong tiếng Nga là по́честь (danh từ).