TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự thành công tiếng Nga là gì?

"sự thành công" trong tiếng Nga là успе́х (danh từ).

успе́х Danh từ

uspéx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thành công, thành công.

  • Многие завидуют успеху Тома. Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom.
  • Родители были довольны её успехом. Bố mẹ cô ấy hài lòng với sự thành công của cô.

Xem đầy đủ từ "успе́х": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thành công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thành công tiếng Nga là gì?

"sự thành công" trong tiếng Nga là успе́х (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.