TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự thỏa thuận tiếng Nga là gì?

"sự thỏa thuận" trong tiếng Nga là соглаше́ние (danh từ).

соглаше́ние Danh từ

soglašénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thỏa thuận.

  • по соглаше́нию с кем-л. theo sự thỏa thuận với ai
  • по взаи́мному соглаше́нию theo sự thỏa thuận lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "соглаше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thỏa thuận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thỏa thuận tiếng Nga là gì?

"sự thỏa thuận" trong tiếng Nga là соглаше́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.