TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự tiếp nhận tiếng Nga là gì?

"sự tiếp nhận" trong tiếng Nga là приём (danh từ).

приём Danh từ

prijóm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiếp nhận, sự tiếp đón; buổi tiếp tân, buổi chiêu đãi; giờ tiếp, buổi khám (приём у врача́ — khám bệnh); thủ pháp, cách.

Xem đầy đủ từ "приём": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tiếp nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tiếp nhận tiếng Nga là gì?

"sự tiếp nhận" trong tiếng Nga là приём (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.