TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự tiết kiệm tiếng Nga là gì?

"sự tiết kiệm" trong tiếng Nga là эконо́мия (danh từ).

эконо́мия Danh từ

ekonómija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tiết kiệm, tiết ước, kiệm ước; (бережливость) [sự] để dành, dè sẻn, dành dụm, tằn tiện.

  • эконо́мия электри́чества [sự] tiết kiệm điện
  • эконо́мия вре́мени, во вре́мени [sự] tiết kiệm thì giờ

Xem đầy đủ từ "эконо́мия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tiết kiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự tiết kiệm tiếng Nga là gì?

"sự tiết kiệm" trong tiếng Nga là эконо́мия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.