TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự trừng phạt tiếng Nga là gì?

"sự trừng phạt" trong tiếng Nga là ка́ра (danh từ).

ка́ра Danh từ

kára giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trừng phạt, trừng trị.

Xem đầy đủ từ "ка́ра": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự trừng phạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự trừng phạt tiếng Nga là gì?

"sự trừng phạt" trong tiếng Nga là ка́ра (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.