Sự tuyên bố tiếng Nga là gì?
"sự tuyên bố" trong tiếng Nga là объявле́ние (danh từ).
объявле́ние Danh từ
obʺjavlénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tuyên bố, tuyên cáo, công bố, bố cáo, bá cáo, (оглашение) [sự] tuyên độc, tuyên đọc.
- объявление войны́ [sự] tuyên chiến
- объявление реше́ния суда́ [sự] tuyên án
Xem đầy đủ từ "объявле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự tuyên bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự tuyên bố tiếng Nga là gì?
"sự tuyên bố" trong tiếng Nga là объявле́ние (danh từ).