TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự xâm lược tiếng Nga là gì?

"sự xâm lược" trong tiếng Nga là вторже́ние (danh từ).

вторже́ние Danh từ

vtoržénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Xem đầy đủ từ "вторже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự xâm lược tiếng Nga là gì?

"sự xâm lược" trong tiếng Nga là вторже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.