Sự xâm lược tiếng Nga là gì?
"sự xâm lược" trong tiếng Nga là вторже́ние (danh từ).
вторже́ние Danh từ
vtoržénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Xem đầy đủ từ "вторже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự xâm lược tiếng Nga là gì?
"sự xâm lược" trong tiếng Nga là вторже́ние (danh từ).