TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự xuất hiện tiếng Nga là gì?

"sự xuất hiện" trong tiếng Nga là появле́ние (danh từ).

появле́ние Danh từ

pojavlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xuất hiện, hiện ra.

Xem đầy đủ từ "появле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xuất hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự xuất hiện tiếng Nga là gì?

"sự xuất hiện" trong tiếng Nga là появле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.