TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sa mạc tiếng Nga là gì?

"sa mạc" trong tiếng Nga là пусты́ня (danh từ).

пусты́ня Danh từ

pustýnja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi hoang mạc, sa mạc.

  • Бедуины живут в пустыне. Người bê-đu-anh sống trong sa mạc.

Xem đầy đủ từ "пусты́ня": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sa mạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sa mạc tiếng Nga là gì?

"sa mạc" trong tiếng Nga là пусты́ня (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.