TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусты́ня

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pustýnja[pʊˈstɨnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пусты́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пусты́ня nghĩa là bãi hoang mạc, sa mạc, cho hoang vắng, nơi vắng vẻ.

Nghĩa của пусты́ня

Danh từ

  1. Bãi hoang mạc, sa mạc.
  2. безлюдное место Cho hoang vắng, nơi vắng vẻ.

Biến cách của пусты́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пусты́няпусты́ни
Sinh cách кого? чего?пусты́нипусты́нь
Tặng cách кому? чему?пусты́непусты́ням
Đối cách кого? что?пусты́нюпусты́ни
Công cụ cách кем? чем?пусты́нейпусты́нями
Giới cách о ком? о чём?пусты́непусты́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пусты́ня

Câu ví dụ với пусты́ня

  • Бедуины живут в пустыне. Người bê-đu-anh sống trong sa mạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7697548

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пустыня nghĩa là gì?

пустыня (danh từ) nghĩa là bãi hoang mạc, sa mạc, cho hoang vắng, nơi vắng vẻ.

пустыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусты́ня (phiên âm Latinh pustýnja, IPA [pʊˈstɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.