пусты́ня
Dấu sắc trên пусты́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пусты́ня nghĩa là bãi hoang mạc, sa mạc, cho hoang vắng, nơi vắng vẻ.
Nghĩa của пусты́ня
Danh từ
- Bãi hoang mạc, sa mạc.
- безлюдное место Cho hoang vắng, nơi vắng vẻ.
Biến cách của пусты́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пусты́ня | пусты́ни |
| Sinh cách кого? чего? | пусты́ни | пусты́нь |
| Tặng cách кому? чему? | пусты́не | пусты́ням |
| Đối cách кого? что? | пусты́ню | пусты́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | пусты́ней | пусты́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | пусты́не | пусты́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пусты́ня
Câu ví dụ với пусты́ня
- Бедуины живут в пустыне. Người bê-đu-anh sống trong sa mạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7697548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пустыня nghĩa là gì?
пустыня (danh từ) nghĩa là bãi hoang mạc, sa mạc, cho hoang vắng, nơi vắng vẻ.
пустыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пусты́ня (phiên âm Latinh pustýnja, IPA [pʊˈstɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.