TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Siêu thị tiếng Nga là gì?

"siêu thị" trong tiếng Nga là суперма́ркет (danh từ).

суперма́ркет Danh từ

supermárket giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu thị.

  • Дорогая, нам нужно зайти в супермаркет, у нас закончилось молоко. Em yêu, chúng ta cần đi đến siêu thị. Chúng ta hết sữa rồi.

Xem đầy đủ từ "суперма́ркет": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "siêu thị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Siêu thị tiếng Nga là gì?

"siêu thị" trong tiếng Nga là суперма́ркет (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.