TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sinh tố tiếng Nga là gì?

"sinh tố" trong tiếng Nga là витами́н (danh từ).

витами́н Danh từ

vitamín giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vitamin, sinh tố.

Xem đầy đủ từ "витами́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh tố tiếng Nga là gì?

"sinh tố" trong tiếng Nga là витами́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.