Sinh tố tiếng Nga là gì?
"sinh tố" trong tiếng Nga là витами́н (danh từ).
витами́н Danh từ
vitamín giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vitamin, sinh tố.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh tố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh tố tiếng Nga là gì?
"sinh tố" trong tiếng Nga là витами́н (danh từ).