Sinh vật học tiếng Nga là gì?
"sinh vật học" trong tiếng Nga là биологи́ческий (tính từ).
биологи́ческий Tính từ
biologíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) sinh vật học.
Xem đầy đủ từ "биологи́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh vật học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh vật học tiếng Nga là gì?
"sinh vật học" trong tiếng Nga là биологи́ческий (tính từ).