Song song tiếng Nga là gì?
"song song" trong tiếng Nga là паралле́льный (tính từ).
паралле́льный Tính từ
parallélʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Song song, song hành.
- Новости из параллельной вселенной. Tin tức đến từ một vũ trụ song song.
Xem đầy đủ từ "паралле́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "song song" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Song song tiếng Nga là gì?
"song song" trong tiếng Nga là паралле́льный (tính từ).