TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Song song tiếng Nga là gì?

"song song" trong tiếng Nga là паралле́льный (tính từ).

паралле́льный Tính từ

parallélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Song song, song hành.

  • Новости из параллельной вселенной. Tin tức đến từ một vũ trụ song song.

Xem đầy đủ từ "паралле́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "song song" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Song song tiếng Nga là gì?

"song song" trong tiếng Nga là паралле́льный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.