Suất tiếng Nga là gì?
"suất" trong tiếng Nga là по́рция (danh từ).
по́рция Danh từ
pórcija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần, suất; (кущанья) khẩu phần, phần ăn, suất ăn.
- две по́рции сала́ть hai đĩa xà-lách
- три по́рции моро́женого ba cái kem
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suất tiếng Nga là gì?
"suất" trong tiếng Nga là по́рция (danh từ).