TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Suối tiếng Nga là gì?

"suối" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), пото́к (danh từ).

исто́чник Danh từ

istóčnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn, suối, mạch.

  • горя́чий исто́чник suối (nguồn) nước nóng
  • нефтяно́й исто́чник nguồn dầu lửa

Xem đầy đủ từ "исто́чник": trọng âm, biến cách, cách chia →

пото́к Danh từ

potók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suối.

Xem đầy đủ từ "пото́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Suối tiếng Nga là gì?

"suối" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), пото́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.