Suối tiếng Nga là gì?
"suối" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), пото́к (danh từ).
исто́чник Danh từ
istóčnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguồn, suối, mạch.
- горя́чий исто́чник suối (nguồn) nước nóng
- нефтяно́й исто́чник nguồn dầu lửa
пото́к Danh từ
potók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suối tiếng Nga là gì?
"suối" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), пото́к (danh từ).