TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tài nguyên tiếng Nga là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Nga là ресу́рс (danh từ), ресурсы (danh từ).

ресу́рс Danh từ

resúrs giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài nguyên.

Xem đầy đủ từ "ресу́рс": trọng âm, biến cách, cách chia →

ресурсы Danh từ

resursy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn dự trữ, tài nguyên, nguồn.

  • людски́е ресу́рсы nguồn nhân lực, kho người
  • приро́дные ресу́рсы tài nguyên thiên nhiên

Xem đầy đủ từ "ресурсы": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tài nguyên tiếng Nga là gì?

"tài nguyên" trong tiếng Nga là ресу́рс (danh từ), ресурсы (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.