TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tài tử tiếng Nga là gì?

"tài tử" trong tiếng Nga là люби́тель (danh từ).

люби́тель Danh từ

ljubítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi [nghiệp dư], tài tử.

  • фото́граф люби́тель người chơi máy ảnh, tài tử nhiếp ảnh

Xem đầy đủ từ "люби́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài tử tiếng Nga là gì?

"tài tử" trong tiếng Nga là люби́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.