дилета́нт
Dấu sắc trên дилета́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
дилета́нт nghĩa là tài tử, người không chuyên nghiệp.
Nghĩa của дилета́нт
Danh từ
- Tài tử, người không chuyên nghiệp, người nghiệp dư.
Biến cách của дилета́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | дилета́нт | дилета́нты |
| Sinh cách кого? чего? | дилета́нта | дилета́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | дилета́нту | дилета́нтам |
| Đối cách кого? что? | дилета́нта | дилета́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | дилета́нтом | дилета́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | дилета́нте | дилета́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của дилета́нт
Câu hỏi thường gặp
дилетант nghĩa là gì?
дилетант (danh từ) nghĩa là tài tử, người không chuyên nghiệp.
дилетант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là дилета́нт (phiên âm Latinh diletánt, IPA [dʲɪlʲɪˈtant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.