TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

дилета́нт

giống đựcđộng vật
diletánt[dʲɪlʲɪˈtant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên дилета́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

дилета́нт nghĩa là tài tử, người không chuyên nghiệp.

Nghĩa của дилета́нт

Danh từ

  1. Tài tử, người không chuyên nghiệp, người nghiệp dư.

Biến cách của дилета́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?дилета́нтдилета́нты
Sinh cách кого? чего?дилета́нтадилета́нтов
Tặng cách кому? чему?дилета́нтудилета́нтам
Đối cách кого? что?дилета́нтадилета́нтов
Công cụ cách кем? чем?дилета́нтомдилета́нтами
Giới cách о ком? о чём?дилета́нтедилета́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của дилета́нт

Câu hỏi thường gặp

дилетант nghĩa là gì?

дилетант (danh từ) nghĩa là tài tử, người không chuyên nghiệp.

дилетант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là дилета́нт (phiên âm Latinh diletánt, IPA [dʲɪlʲɪˈtant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.