TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tàng hình tiếng Nga là gì?

"tàng hình" trong tiếng Nga là неви́димый (tính từ).

неви́димый Tính từ

nevídimyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàng hình, vô hình.

  • Я невидима. Tôi tàng hình.
  • Я невидим. Tôi tàng hình.

Xem đầy đủ từ "неви́димый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàng hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàng hình tiếng Nga là gì?

"tàng hình" trong tiếng Nga là неви́димый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.