Tàng hình tiếng Nga là gì?
"tàng hình" trong tiếng Nga là неви́димый (tính từ).
неви́димый Tính từ
nevídimyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàng hình, vô hình.
- Я невидима. Tôi tàng hình.
- Я невидим. Tôi tàng hình.
Xem đầy đủ từ "неви́димый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàng hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tàng hình tiếng Nga là gì?
"tàng hình" trong tiếng Nga là неви́димый (tính từ).