TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tác giả tiếng Nga là gì?

"tác giả" trong tiếng Nga là а́втор (danh từ).

а́втор Danh từ

ávtor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác giả.

  • Шекспир — автор «Гамлета». Shakespeare là tác giả của Hamlet.

Xem đầy đủ từ "а́втор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tác giả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tác giả tiếng Nga là gì?

"tác giả" trong tiếng Nga là а́втор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.