творе́ц
Dấu sắc trên творе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
творе́ц nghĩa là người sáng tạo.
Nghĩa của творе́ц
Danh từ
- создатель Người sáng tạo.
- рел.hóa công, tạo hóa, tạo vật; con tạo
Biến cách của творе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | творе́ц | творцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | творца́ | творцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | творцу́ | творца́м |
| Đối cách кого? что? | творца́ | творцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | творцо́м | творца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | творце́ | творца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của творе́ц
Câu ví dụ với творе́ц
- Я сам творец собственного несчастья. Tôi là kiến trúc sư của vận xui của chính mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14044904
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
творец nghĩa là gì?
творец (danh từ) nghĩa là người sáng tạo.
творец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là творе́ц (phiên âm Latinh tvoréc, IPA [tvɐˈrʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.