Tái tiếng Nga là gì?
"tái" trong tiếng Nga là бле́дный (tính từ).
бле́дный Tính từ
blédnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tái, xanh xao, nhợt nhạt, tái mét, tái xanh, tái ngắt, xanh mét, xanh nhợt.
- Вы какие-то бледные. Bạn trông tái nhợt.
- Вы какая-то бледная. Bạn trông tái nhợt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái tiếng Nga là gì?
"tái" trong tiếng Nga là бле́дный (tính từ).