TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tái tiếng Nga là gì?

"tái" trong tiếng Nga là бле́дный (tính từ).

бле́дный Tính từ

blédnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái, xanh xao, nhợt nhạt, tái mét, tái xanh, tái ngắt, xanh mét, xanh nhợt.

  • Вы какие-то бледные. Bạn trông tái nhợt.
  • Вы какая-то бледная. Bạn trông tái nhợt.

Xem đầy đủ từ "бле́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tái tiếng Nga là gì?

"tái" trong tiếng Nga là бле́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.