TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tái cử tiếng Nga là gì?

"tái cử" trong tiếng Nga là переизбира́ть (động từ).

переизбира́ть Động từ

pereizbirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bầu lại, tái cử.

Xem đầy đủ từ "переизбира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tái cử tiếng Nga là gì?

"tái cử" trong tiếng Nga là переизбира́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.