Tái cử tiếng Nga là gì?
"tái cử" trong tiếng Nga là переизбира́ть (động từ).
переизбира́ть Động từ
pereizbirátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bầu lại, tái cử.
Xem đầy đủ từ "переизбира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tái cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tái cử tiếng Nga là gì?
"tái cử" trong tiếng Nga là переизбира́ть (động từ).