Tám tiếng Nga là gì?
"tám" trong tiếng Nga là во́семь (số từ).
во́семь Số từ
vósemʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tám.
- Всего шесть столов и восемь стульев. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế.
- Всего шесть столиков и восемь стульев. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tám tiếng Nga là gì?
"tám" trong tiếng Nga là во́семь (số từ).