TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tã lót tiếng Nga là gì?

"tã lót" trong tiếng Nga là пелёнка (danh từ), подгу́зник (danh từ).

пелёнка Danh từ

peljónka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tã, tã lót.

  • с пелёнок từ nhỏ, từ thời thơ ấu
  • вы́йти из пелёнок lớn lên, trưởng thành, tư lập

Xem đầy đủ từ "пелёнка": trọng âm, biến cách, cách chia →

подгу́зник Danh từ

podgúznik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tã lót, tã.

Xem đầy đủ từ "подгу́зник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tã lót tiếng Nga là gì?

"tã lót" trong tiếng Nga là пелёнка (danh từ), подгу́зник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.