Tã lót tiếng Nga là gì?
"tã lót" trong tiếng Nga là пелёнка (danh từ), подгу́зник (danh từ).
пелёнка Danh từ
peljónka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tã, tã lót.
- с пелёнок từ nhỏ, từ thời thơ ấu
- вы́йти из пелёнок lớn lên, trưởng thành, tư lập
подгу́зник Danh từ
podgúznik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tã lót, tã.
Xem đầy đủ từ "подгу́зник": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tã lót tiếng Nga là gì?
"tã lót" trong tiếng Nga là пелёнка (danh từ), подгу́зник (danh từ).