TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tín dụng tiếng Nga là gì?

"tín dụng" trong tiếng Nga là креди́тный (tính từ).

креди́тный Tính từ

kredítnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) tín dụng, cho vay; kinh phí, ngân sách ((giống trung) креди́т).

  • Я обычно плачу кредитной картой, а не наличными. Bình thường thay vì dùng tiền mặt, tôi dùng thẻ tín dụng.
  • Я бы хотел расплатиться кредитной картой. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.

Xem đầy đủ từ "креди́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tín dụng tiếng Nga là gì?

"tín dụng" trong tiếng Nga là креди́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.