Tính nhút nhát tiếng Nga là gì?
"tính nhút nhát" trong tiếng Nga là малоду́шие (danh từ).
малоду́шие Danh từ
malodúšije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính nhút nhát, nhu nhược, bạc nhược, thiếu cương quyết, hèn nhát; (упадок духа) [sự] mất tinh thần, ngã lòng, thoái chí, nhụt chí.
Xem đầy đủ từ "малоду́шие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính nhút nhát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính nhút nhát tiếng Nga là gì?
"tính nhút nhát" trong tiếng Nga là малоду́шие (danh từ).