TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tính với nhau tiếng Nga là gì?

"tính với nhau" trong tiếng Nga là счита́ться (động từ).

счита́ться Động từ

sčitátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính với nhau.

  • тк. несов. coi trọng, chú trọng, chú ý, lưu ý, để ý
  • с его́ мне́нием о́чень счита́тьсяа́ются người ta rất coi trọng ý kiến của anh ấy

Xem đầy đủ từ "счита́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính với nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tính với nhau tiếng Nga là gì?

"tính với nhau" trong tiếng Nga là счита́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.