Tính với nhau tiếng Nga là gì?
"tính với nhau" trong tiếng Nga là счита́ться (động từ).
счита́ться Động từ
sčitátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính với nhau.
- тк. несов. coi trọng, chú trọng, chú ý, lưu ý, để ý
- с его́ мне́нием о́чень счита́тьсяа́ются người ta rất coi trọng ý kiến của anh ấy
Xem đầy đủ từ "счита́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính với nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính với nhau tiếng Nga là gì?
"tính với nhau" trong tiếng Nga là счита́ться (động từ).