TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посчита́ться

thể hoàn thành
posčitátʹsja[pəɕːɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посчита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посчита́ться nghĩa là tính với nhau, trả thù, trù.

Nghĩa của посчита́ться

Động từ

  1. Tính với nhau.
  2. свести счёты с кем-л. Trả thù, trù.
  3. принять во внимание Để ý đến, chú ý đến, chú trọng, coi trọng.

Cặp thể của посчита́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посчита́ться

NgôiTương lai
япосчита́юсь
тыпосчита́ешься
он / она́ / оно́посчита́ется
мыпосчита́емся
выпосчита́етесь
они́посчита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посчита́лся
Giống cái (она́)посчита́лась
Giống trung (оно́)посчита́лось
Số nhiều (они́)посчита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посчита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посчита́йтесь

Họ từ của посчита́ться

Câu hỏi thường gặp

посчитаться nghĩa là gì?

посчитаться (động từ) nghĩa là tính với nhau, trả thù, trù.

посчитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посчита́ться (phiên âm Latinh posčitátʹsja, IPA [pəɕːɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.