посчита́ться
Dấu sắc trên посчита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посчита́ться nghĩa là tính với nhau, trả thù, trù.
Nghĩa của посчита́ться
Động từ
- Tính với nhau.
- свести счёты с кем-л. Trả thù, trù.
- принять во внимание Để ý đến, chú ý đến, chú trọng, coi trọng.
Cặp thể của посчита́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посчита́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посчита́юсь |
| ты | посчита́ешься |
| он / она́ / оно́ | посчита́ется |
| мы | посчита́емся |
| вы | посчита́етесь |
| они́ | посчита́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посчита́лся |
| Giống cái (она́) | посчита́лась |
| Giống trung (оно́) | посчита́лось |
| Số nhiều (они́) | посчита́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посчита́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посчита́йтесь |
Họ từ của посчита́ться
Câu hỏi thường gặp
посчитаться nghĩa là gì?
посчитаться (động từ) nghĩa là tính với nhau, trả thù, trù.
посчитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посчита́ться (phiên âm Latinh posčitátʹsja, IPA [pəɕːɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.