Tĩnh dưỡng tiếng Nga là gì?
"tĩnh dưỡng" trong tiếng Nga là о́тдых (danh từ), отдыха́ть (động từ).
о́тдых Danh từ
ótdyx giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ.
- нужда́ться в о́тдыхе đóng quân lại nghỉ
- пра́во на о́тдых quyền được nghỉ ngơi
отдыха́ть Động từ
otdyxátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghỉ ngơi, tĩnh dưỡng, nghỉ, nghỉ tay, nghỉ chân; (на курорте) an dưỡng, nghỉ mát.
- вам на́до отдохну́ть anh cần phải nghỉ ngơi (tĩnh dưỡng)
Câu hỏi thường gặp
Tĩnh dưỡng tiếng Nga là gì?
"tĩnh dưỡng" trong tiếng Nga là о́тдых (danh từ), отдыха́ть (động từ).