Tương đối tiếng Nga là gì?
"tương đối" trong tiếng Nga là относи́тельный (tính từ).
относи́тельный Tính từ
otnosítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương đối.
- относи́тельная и́стина (triết học) chân lý tương đối
- поня́тие относи́тельное khái niệm có tính chất tương đối
Xem đầy đủ từ "относи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương đối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tương đối tiếng Nga là gì?
"tương đối" trong tiếng Nga là относи́тельный (tính từ).