Tạo hình dáng tiếng Nga là gì?
"tạo hình dáng" trong tiếng Nga là формирова́ние (danh từ).
формирова́ние Danh từ
formirovánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạng, rèn luyện trau dồi bồi dưỡng, đào tạo, cấu thành, thành lập, tổ chức, phiên chế, hình thành, trưởng thành.
Xem đầy đủ từ "формирова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạo hình dáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạo hình dáng tiếng Nga là gì?
"tạo hình dáng" trong tiếng Nga là формирова́ние (danh từ).