формирова́ть
Dấu sắc trên формирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
формирова́ть nghĩa là tạo hình, tạo hình dáng, tạo thành, cấu thành.
Nghĩa của формирова́ть
Động từ
- придавать форму Tạo hình, tạo hình dáng, tạo dạng; (nghĩa bóng) rèn luyện trau dồi bồi dưỡng đào tạo.
- формирова́ть характерtrau dồi (rèn luyện, bồi dưỡng) tư chất
- организовывать Tạo thành, cấu thành, thành lập, tổ chức, lập; (quân sự) phiên chế, tổ chức.
- формирова́ть прави́тельствоthành lập chính phủ, lập nội các
- формирова́ть полкphiên chế (toẩ chức) trung đoàn
- формирова́ть железнодорожный составlắp (dồn) toa xếp thành đoàn tàu, lập đoàn tàu
Cặp thể của формирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ формирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | формиру́ю |
| ты | формиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | формиру́ет |
| мы | формиру́ем |
| вы | формиру́ете |
| они́ | формиру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + формировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | формирова́л |
| Giống cái (она́) | формирова́ла |
| Giống trung (оно́) | формирова́ло |
| Số nhiều (они́) | формирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | формиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | формиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
формировать nghĩa là gì?
формировать (động từ) nghĩa là tạo hình, tạo hình dáng, tạo thành, cấu thành.
формировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là формирова́ть (phiên âm Latinh formirovátʹ, IPA [fərmʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.