TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tầm nhìn tiếng Nga là gì?

"tầm nhìn" trong tiếng Nga là вид (danh từ).

вид Danh từ

vid giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm nhìn.

Xem đầy đủ từ "вид": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầm nhìn tiếng Nga là gì?

"tầm nhìn" trong tiếng Nga là вид (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.