обзо́р
Dấu sắc trên обзо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обзо́р nghĩa là quan sát, nhìn chung, phạm vi quan sát, tầm nhìn.
Nghĩa của обзо́р
Danh từ
- дейтсвие [sự] quan sát, xem xét, nhìn chung.
- возможность обозреть Phạm vi quan sát, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy.
- сжатое сообщение [bài, bản] tổng quát, tổng quan, tổng kết, nhận xét chung.
- обзо́р печа́ти[bài] điểm báo
Biến cách của обзо́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обзо́р | обзо́ры |
| Sinh cách кого? чего? | обзо́ра | обзо́ров |
| Tặng cách кому? чему? | обзо́ру | обзо́рам |
| Đối cách кого? что? | обзо́р | обзо́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | обзо́ром | обзо́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | обзо́ре | обзо́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của обзо́р
Câu ví dụ với обзо́р
- Туманная погода затрудняет обзор. Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13341371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
обзор nghĩa là gì?
обзор (danh từ) nghĩa là quan sát, nhìn chung, phạm vi quan sát, tầm nhìn.
обзор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обзо́р (phiên âm Latinh obzór, IPA [ɐbˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.