TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обзо́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
obzór[ɐbˈzor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обзо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обзо́р nghĩa là quan sát, nhìn chung, phạm vi quan sát, tầm nhìn.

Nghĩa của обзо́р

Danh từ

  1. дейтсвие [sự] quan sát, xem xét, nhìn chung.
  2. возможность обозреть Phạm vi quan sát, tầm nhìn, khả năng nhìn thấy.
  3. сжатое сообщение [bài, bản] tổng quát, tổng quan, tổng kết, nhận xét chung.
    • обзо́р печа́ти[bài] điểm báo

Biến cách của обзо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обзо́робзо́ры
Sinh cách кого? чего?обзо́раобзо́ров
Tặng cách кому? чему?обзо́руобзо́рам
Đối cách кого? что?обзо́робзо́ры
Công cụ cách кем? чем?обзо́ромобзо́рами
Giới cách о ком? о чём?обзо́реобзо́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обзо́р

Câu ví dụ với обзо́р

  • Туманная погода затрудняет обзор. Thời tiết sương mù khiến khó mà nhìn thấy phía trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13341371

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обзор nghĩa là gì?

обзор (danh từ) nghĩa là quan sát, nhìn chung, phạm vi quan sát, tầm nhìn.

обзор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обзо́р (phiên âm Latinh obzór, IPA [ɐbˈzor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.