TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tầm phào tiếng Nga là gì?

"tầm phào" trong tiếng Nga là пустя́к (danh từ).

пустя́к Danh từ

pustják giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Chuyện, điều, việc] tầm phào, tẹp nhẹp, vặt vãnh, nhỏ mọn, vớ vẩn.

  • занима́ться пустя́ка́ми làm những điều vặt vãnh, làm những việc tầm phào
  • ссо́риться из-за пустя́ко́в cãi cọ nhau vì những chuyện tầm phào (chuyện tẹp nhẹp, điều vặt vãnh)

Xem đầy đủ từ "пустя́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm phào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầm phào tiếng Nga là gì?

"tầm phào" trong tiếng Nga là пустя́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.