Tẩy chay tiếng Nga là gì?
"tẩy chay" trong tiếng Nga là бойкоти́ровать (động từ).
бойкоти́ровать Động từ
bojkotírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tẩy chay.
- бойкоти́ровать това́ры tẩy chay hàng hóa
- бойкоти́ровать кого́-л. tẩy chay ai
Xem đầy đủ từ "бойкоти́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tẩy chay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tẩy chay tiếng Nga là gì?
"tẩy chay" trong tiếng Nga là бойкоти́ровать (động từ).