Tận hưởng tiếng Nga là gì?
"tận hưởng" trong tiếng Nga là наслажда́ться (động từ).
наслажда́ться Động từ
naslaždátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thưởng thức, tận hưởng, thích thú; (зрительно) thưởng ngoạn.
- Мы сидим на солнце и наслаждаемся тёплой погодой. Chúng tôi đang ngồi trong nắng và tận hưởng thời tiết ấm áp cùng nhau.
- наслажда́ться му́зыкой thưởng thức âm nhạc
Xem đầy đủ từ "наслажда́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tận hưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tận hưởng tiếng Nga là gì?
"tận hưởng" trong tiếng Nga là наслажда́ться (động từ).