упива́ться
Dấu sắc trên упива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
упива́ться nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.
Nghĩa của упива́ться
Động từ
- наслаждаться Thưởng thức, tận hưởng, thích thú, khoái trá, khoái chá.
Cặp thể của упива́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ упива́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | упива́юсь |
| ты | упива́ешься |
| он / она́ / оно́ | упива́ется |
| мы | упива́емся |
| вы | упива́етесь |
| они́ | упива́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + упиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | упива́лся |
| Giống cái (она́) | упива́лась |
| Giống trung (оно́) | упива́лось |
| Số nhiều (они́) | упива́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | упива́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | упива́йтесь |
Họ từ của упива́ться
Câu hỏi thường gặp
упиваться nghĩa là gì?
упиваться (động từ) nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.
упиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là упива́ться (phiên âm Latinh upivátʹsja, IPA [ʊpʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.